@vestbur
Profil
Inscrit·e : il y a 12 heures
Tụ Máu Dưới Màng Cứng Mạn Tính: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Điều Trị Và Khả Năng Hồi Phục Tụ máu dưới màng cứng mạn tính là tình trạng máu tích tụ trong khoang dưới màng cứng, thường phát triển từ từ trong nhiều tuần sau một chấn thương vùng đầu. Bệnh thường gặp ở người cao tuổi, đặc biệt là những người có teo não, tiền sử té ngã hoặc đang sử dụng thuốc chống đông máu. Điểm đáng chú ý là tụ máu dưới màng cứng mạn tính có thể tiến triển âm thầm. Người bệnh đôi khi không nhớ từng bị va đập vùng đầu hoặc chỉ gặp một chấn thương nhẹ trước đó. Các triệu chứng như đau đầu kéo dài, đi lại khó khăn, giảm trí nhớ, yếu tay chân hoặc thay đổi hành vi có thể bị nhầm với những bệnh lý thần kinh khác. Nếu khối máu tụ tiếp tục tăng kích thước, não có thể bị chèn ép, dẫn đến rối loạn ý thức và những biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, nhiều trường hợp có thể cải thiện đáng kể sau khi được chẩn đoán và điều trị phù hợp. Vậy tụ máu dưới màng cứng mạn tính có nguy hiểm không, nguyên nhân do đâu, khi nào cần phẫu thuật và sau điều trị bao lâu thì hồi phục? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về bệnh lý này. >> Xem thêm: https://thienhanhhospital.com Tụ máu dưới màng cứng mạn tính là gì? Tụ máu dưới màng cứng mạn tính, tiếng Anh là Chronic Subdural Hematoma (CSDH hoặc cSDH), là tình trạng máu và các sản phẩm phân hủy của máu tích tụ trong khoang nằm giữa màng cứng và màng nhện bao quanh não. Thông thường, thuật ngữ mạn tính được sử dụng khi khối máu tụ đã tồn tại trong khoảng vài tuần, thường từ ba tuần trở lên. Tuy nhiên, cách phân loại theo thời gian có thể khác nhau giữa các tài liệu chuyên môn. Khác với tụ máu dưới màng cứng cấp tính thường xuất hiện ngay sau chấn thương nghiêm trọng, tụ máu dưới màng cứng mạn tính có thể phát triển chậm và biểu hiện triệu chứng muộn. Khối máu tụ có thể nằm ở một hoặc cả hai bên bán cầu não. Khi thể tích máu tụ tăng lên, khối tổn thương có thể gây áp lực lên nhu mô não, làm thay đổi chức năng thần kinh và ảnh hưởng đến khả năng vận động, nhận thức hoặc ý thức của người bệnh. >> Xem thêm: Khoa chẩn đoán hình ảnh thăm dò chức năng - Bệnh Viện Đa Khoa Thiện Hạnh Cấu tạo màng não và vị trí hình thành máu tụ Não được bao bọc bởi ba lớp màng chính: Màng cứng: Lớp màng ngoài cùng, có cấu trúc tương đối chắc chắn. Màng nhện: Lớp màng nằm bên dưới màng cứng. Màng mềm: Lớp màng bám sát bề mặt não. Tụ máu dưới màng cứng hình thành tại vùng tiếp giáp giữa màng cứng và màng nhện. Trong nhiều trường hợp, chấn thương gây tổn thương các tĩnh mạch cầu nối chạy từ bề mặt não đến hệ thống xoang tĩnh mạch màng cứng. Máu có thể tích tụ từ từ, sau đó hình thành một khoang chứa dịch máu với các màng bao và hệ thống mạch máu mới dễ chảy máu. Chính quá trình viêm, hình thành màng và xuất huyết tái diễn có thể khiến khối máu tụ tiếp tục tăng kích thước dù chấn thương ban đầu đã xảy ra từ lâu. >> Xem thêm: Bệnh Viện Đa Khoa Thiện Hạnh Daklak Nguyên nhân gây tụ máu dưới màng cứng mạn tính Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có thể liên quan đến nhiều yếu tố, trong đó chấn thương đầu là nguyên nhân thường gặp. 1. Chấn thương vùng đầu Một cú va đập nhẹ cũng có thể làm tổn thương các tĩnh mạch cầu nối, đặc biệt ở người cao tuổi. Các tình huống thường gặp gồm: Té ngã trong nhà. Trượt chân trong nhà tắm. Va đầu vào vật cứng. Tai nạn giao thông. Té ngã khi đi bộ. Chấn thương khi lao động hoặc sinh hoạt. Triệu chứng có thể chỉ xuất hiện sau nhiều ngày hoặc nhiều tuần. Vì vậy, người bệnh không phải lúc nào cũng liên hệ được triệu chứng hiện tại với chấn thương trước đó. 2. Teo não ở người cao tuổi Khi tuổi tăng, thể tích não có thể giảm dần. Điều này làm tăng khoảng cách giữa bề mặt não và màng cứng, khiến các tĩnh mạch cầu nối dễ bị kéo căng hơn. Do đó, ngay cả những chấn thương tương đối nhẹ cũng có thể gây tổn thương mạch máu. 3. Sử dụng thuốc chống đông máu Những người đang sử dụng thuốc chống đông có thể có nguy cơ xuất huyết nội sọ cao hơn sau chấn thương. Một số thuốc thường được sử dụng để phòng ngừa hoặc điều trị huyết khối có thể ảnh hưởng đến khả năng đông máu. Người bệnh không được tự ý ngừng thuốc khi chưa được bác sĩ đánh giá, bởi việc ngừng thuốc có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ hoặc huyết khối. 4. Sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu Một số thuốc chống kết tập tiểu cầu có thể liên quan đến nguy cơ chảy máu. Bác sĩ cần cân nhắc giữa nguy cơ xuất huyết và lợi ích phòng ngừa biến cố tim mạch. 5. Rối loạn đông máu Người có bệnh lý gây giảm tiểu cầu hoặc rối loạn chức năng đông máu có thể dễ xuất huyết hơn. 6. Lạm dụng rượu bia kéo dài Lạm dụng rượu có thể liên quan đến té ngã, suy giảm chức năng gan, rối loạn đông máu và những yếu tố làm tăng nguy cơ tụ máu. 7. Một số yếu tố khác Trong một số trường hợp, tụ máu dưới màng cứng mạn tính có thể liên quan đến tình trạng giảm áp lực dịch não tủy hoặc xuất hiện sau một số thủ thuật, phẫu thuật. Tuy nhiên, không phải mọi bệnh nhân đều xác định được nguyên nhân rõ ràng. Ai có nguy cơ bị tụ máu dưới màng cứng mạn tính? Những nhóm có nguy cơ cao hơn gồm: Người cao tuổi. Người có tiền sử té ngã. Người từng bị chấn thương vùng đầu. Người có teo não. Người đang dùng thuốc chống đông. Người sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu. Người có rối loạn đông máu. Người có vấn đề về thăng bằng hoặc dáng đi. Người lạm dụng rượu kéo dài. Tuy nhiên, người trẻ tuổi vẫn có thể mắc bệnh, đặc biệt khi có chấn thương hoặc yếu tố nguy cơ khác. Cơ chế hình thành tụ máu dưới màng cứng mạn tính Quá trình hình thành khối máu tụ thường diễn ra qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn 1: Tổn thương mạch máu Sau chấn thương, một hoặc nhiều tĩnh mạch nhỏ có thể bị tổn thương và gây chảy máu. Giai đoạn 2: Hình thành khối máu tụ Máu tích tụ trong khoang dưới màng cứng. Ban đầu, khối máu tụ có thể nhỏ và chưa gây triệu chứng rõ ràng. Giai đoạn 3: Phản ứng viêm Cơ thể hình thành phản ứng viêm xung quanh khối máu tụ. Các màng bao có thể phát triển và tạo nên hệ thống mạch máu mới. Giai đoạn 4: Xuất huyết tái diễn Những mạch máu mới hình thành có thể dễ bị tổn thương, dẫn đến các đợt xuất huyết nhỏ. Giai đoạn 5: Khối máu tụ tăng kích thước Sự kết hợp giữa xuất huyết tái diễn, phản ứng viêm và thay đổi dịch trong khoang máu tụ có thể làm khối tổn thương lớn dần. Khi não bị chèn ép đáng kể, các triệu chứng thần kinh bắt đầu xuất hiện. Triệu chứng tụ máu dưới màng cứng mạn tính Biểu hiện của bệnh rất đa dạng, phụ thuộc vào vị trí, kích thước khối máu tụ và mức độ chèn ép não. 1. Đau đầu kéo dài Đau đầu là một trong những triệu chứng có thể gặp. Người bệnh có thể cảm thấy: Đau âm ỉ. Đau tăng dần. Cảm giác nặng đầu. Đau đầu kéo dài nhiều ngày. Đau đầu không rõ nguyên nhân. Tuy nhiên, không phải bệnh nhân nào cũng có đau đầu. Ở người cao tuổi, triệu chứng có thể chủ yếu là rối loạn vận động hoặc nhận thức. 2. Yếu tay chân Khối máu tụ có thể chèn ép những vùng não kiểm soát vận động. Người bệnh có thể xuất hiện: Yếu một tay. Yếu một chân. Yếu nửa người. Khó cầm nắm. Đi lại khó khăn. Triệu chứng đôi khi tiến triển từ từ và dễ bị nhầm với di chứng đột quỵ. 3. Rối loạn dáng đi Người bệnh có thể đi chậm, bước ngắn, mất thăng bằng hoặc dễ té ngã. Đây là biểu hiện quan trọng ở người cao tuổi. 4. Suy giảm trí nhớ Một số bệnh nhân xuất hiện giảm trí nhớ hoặc khó tập trung. Người thân có thể nhận thấy người bệnh hay quên hơn, phản ứng chậm hoặc khó thực hiện những công việc quen thuộc. 5. Thay đổi hành vi Người bệnh có thể: Ít nói hơn. Chậm chạp. Thờ ơ. Dễ cáu gắt. Thay đổi tính cách. Giảm khả năng tương tác. Những biểu hiện này đôi khi bị nhầm với trầm cảm hoặc sa sút trí tuệ. 6. Lú lẫn Người bệnh có thể mất định hướng về thời gian, địa điểm hoặc tình huống. 7. Buồn ngủ nhiều Tình trạng ngủ nhiều bất thường hoặc khó đánh thức có thể gợi ý sự suy giảm ý thức. Đây là dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp. 8. Rối loạn ngôn ngữ Một số người có thể nói khó, diễn đạt chậm hoặc khó tìm từ. 9. Co giật Co giật có thể xuất hiện ở một số bệnh nhân, mặc dù không phải triệu chứng phổ biến nhất. 10. Buồn nôn và nôn Trong trường hợp khối máu tụ gây tăng áp lực nội sọ, người bệnh có thể xuất hiện buồn nôn hoặc nôn. Dấu hiệu tụ máu dưới màng cứng mạn tính cần cấp cứu Cần gọi cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở cấp cứu ngay nếu xuất hiện: Yếu hoặc liệt tay chân mới xuất hiện. Nói khó đột ngột. Lơ mơ hoặc khó đánh thức. Co giật. Đau đầu dữ dội tăng nhanh. Nôn nhiều kèm đau đầu. Rối loạn ý thức. Mất khả năng đi lại đột ngột. Bất thường đồng tử. Bất kỳ triệu chứng thần kinh cấp tính nghiêm trọng nào. Những triệu chứng này có thể liên quan đến tụ máu dưới màng cứng, đột quỵ hoặc bệnh lý thần kinh cấp cứu khác. Không nên chờ đến khi người bệnh mất ý thức mới đưa đi cấp cứu. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có nguy hiểm không? Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có thể nguy hiểm nếu khối máu tụ lớn, gây chèn ép não hoặc làm suy giảm chức năng thần kinh. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào: Kích thước khối máu tụ. Vị trí tổn thương. Mức độ lệch đường giữa. Tình trạng ý thức. Mức độ yếu liệt. Tuổi và bệnh lý nền. Tình trạng đông máu. Có tổn thương hai bên hay không. Một số bệnh nhân có khối máu tụ nhỏ và ít triệu chứng có thể được theo dõi. Ngược lại, những trường hợp có khối máu tụ lớn hoặc dấu hiệu chèn ép não đáng kể có thể cần phẫu thuật. Biến chứng của tụ máu dưới màng cứng mạn tính Chèn ép nhu mô não Khối máu tụ lớn có thể gây áp lực lên mô não và ảnh hưởng đến chức năng thần kinh. Tăng áp lực nội sọ Trong những trường hợp nghiêm trọng, áp lực bên trong hộp sọ có thể tăng. Yếu liệt Chèn ép vùng vận động có thể gây yếu hoặc liệt tay chân. Rối loạn nhận thức Người bệnh có thể suy giảm trí nhớ, chú ý và khả năng xử lý thông tin. Co giật Một số bệnh nhân có thể xuất hiện co giật liên quan đến tổn thương nội sọ. Tụt kẹt não Đây là biến chứng nghiêm trọng khi mô não bị đẩy lệch do áp lực nội sọ. Tử vong Nguy cơ tử vong có thể xảy ra trong những trường hợp nặng, đặc biệt khi điều trị chậm trễ hoặc có nhiều bệnh lý phối hợp. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính khác gì tụ máu cấp tính? Tụ máu dưới màng cứng thường được phân loại thành cấp tính, bán cấp và mạn tính. Tiêu chí Tụ máu cấp tính Tụ máu mạn tính Thời điểm xuất hiện Thường ngay sau chấn thương Thường sau nhiều tuần Cơ chế thường gặp Chấn thương mạnh, tổn thương mạch máu Chấn thương nhẹ, xuất huyết và quá trình viêm kéo dài Đối tượng Nhiều nhóm tuổi Thường gặp ở người cao tuổi Triệu chứng Có thể xuất hiện nhanh Thường tiến triển từ từ Mức độ cấp cứu Thường cần đánh giá khẩn cấp Tùy triệu chứng và mức độ chèn ép Điều trị Theo dõi hoặc phẫu thuật tùy tổn thương Theo dõi, phẫu thuật dẫn lưu hoặc phương pháp khác Cả hai tình trạng đều có thể nguy hiểm. Không nên đánh giá mức độ nặng chỉ dựa trên việc máu tụ được gọi là cấp tính hay mạn tính. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có giống đột quỵ không? Không. Đột quỵ thường xảy ra khi mạch máu não bị tắc hoặc vỡ, gây tổn thương mô não. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính là tình trạng máu tích tụ bên ngoài nhu mô não, trong khoang dưới màng cứng. Tuy nhiên, hai bệnh có thể gây triệu chứng tương tự như: Yếu nửa người. Nói khó. Rối loạn ý thức. Đi lại khó khăn. Vì vậy, người bệnh cần được chẩn đoán hình ảnh để xác định nguyên nhân. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có gây sa sút trí tuệ không? Bệnh có thể gây các triệu chứng giống sa sút trí tuệ, đặc biệt ở người cao tuổi. Người bệnh có thể xuất hiện: Giảm trí nhớ. Chậm phản ứng. Thay đổi hành vi. Khó tập trung. Giảm khả năng sinh hoạt độc lập. Một số trường hợp có thể cải thiện đáng kể sau khi khối máu tụ được điều trị. Tuy nhiên, nếu người bệnh đồng thời mắc bệnh thoái hóa thần kinh, khả năng hồi phục nhận thức có thể bị hạn chế. Vì vậy, khi người cao tuổi đột ngột hoặc nhanh chóng suy giảm trí nhớ, đặc biệt sau té ngã, cần cân nhắc các nguyên nhân có thể điều trị được như tụ máu dưới màng cứng mạn tính. Chẩn đoán tụ máu dưới màng cứng mạn tính Chẩn đoán dựa trên bệnh sử, thăm khám thần kinh và chẩn đoán hình ảnh. 1. Khai thác bệnh sử Bác sĩ có thể hỏi: Người bệnh có từng té ngã không? Có va đập vùng đầu gần đây không? Triệu chứng xuất hiện từ khi nào? Có đau đầu hoặc yếu tay chân không? Có thay đổi trí nhớ hay hành vi không? Có đang sử dụng thuốc chống đông không? Có tiền sử rối loạn đông máu không? Đáng chú ý, việc không nhớ chấn thương không loại trừ bệnh. 2. Khám thần kinh Bác sĩ đánh giá: Mức độ ý thức. Sức cơ. Cảm giác. Phản xạ. Khả năng phối hợp vận động. Dáng đi. Ngôn ngữ. Chức năng nhận thức. 3. Chụp CT sọ não CT sọ não không tiêm thuốc cản quang là phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường được sử dụng đầu tiên khi nghi ngờ tụ máu dưới màng cứng mạn tính. CT có thể giúp xác định: Vị trí khối máu tụ. Kích thước và bề dày máu tụ. Máu tụ một bên hoặc hai bên. Mức độ chèn ép não. Lệch đường giữa. Những tổn thương nội sọ phối hợp. Tụ máu mạn tính thường có tỷ trọng thấp hơn mô não trên CT, nhưng hình ảnh có thể thay đổi tùy thành phần và tuổi của máu tụ. Một số khối máu tụ có tỷ trọng hỗn hợp nếu xuất hiện chảy máu mới trên nền máu tụ cũ. 4. Chụp MRI não MRI có thể được chỉ định khi: Hình ảnh CT chưa rõ. Nghi ngờ khối máu tụ có nhiều vách. Cần phân biệt với tổn thương khác. Cần đánh giá chi tiết đặc điểm khối máu tụ. MRI không phải lúc nào cũng cần thiết nếu CT đã đủ để chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị. 5. Xét nghiệm máu Các xét nghiệm có thể bao gồm: Công thức máu. Số lượng tiểu cầu. Các chỉ số đông máu. Điện giải. Chức năng thận. Những xét nghiệm khác theo chỉ định. Đặc biệt, việc đánh giá tình trạng đông máu có vai trò quan trọng ở người đang sử dụng thuốc chống đông. Hình ảnh tụ máu dưới màng cứng mạn tính trên CT Trên CT sọ não, tụ máu dưới màng cứng thường có hình dạng liềm, nằm dọc theo mặt trong hộp sọ. Một số đặc điểm có thể gặp gồm: Khối tụ dịch hoặc máu hình liềm. Tỷ trọng thấp hoặc hỗn hợp. Chèn ép các rãnh cuộn não. Chèn ép não thất. Lệch đường giữa. Tổn thương ở một hoặc hai bên. Trong một số trường hợp, khối máu tụ có nhiều vách hoặc các thành phần máu ở những giai đoạn khác nhau. Việc đánh giá hình ảnh cần do bác sĩ có chuyên môn thực hiện. Điều trị tụ máu dưới màng cứng mạn tính Điều trị phụ thuộc vào triệu chứng, kích thước máu tụ và mức độ chèn ép não. Các phương pháp có thể bao gồm: Theo dõi và điều trị bảo tồn. Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ. Phẫu thuật mở sọ trong một số trường hợp. Can thiệp nút động mạch màng não giữa ở những bệnh nhân được lựa chọn. Điều chỉnh các yếu tố ảnh hưởng đến đông máu. Không phải tất cả bệnh nhân đều cần phẫu thuật. 1. Điều trị bảo tồn tụ máu dưới màng cứng mạn tính Điều trị bảo tồn có thể được cân nhắc khi: Khối máu tụ nhỏ. Người bệnh không có triệu chứng hoặc triệu chứng nhẹ. Không có dấu hiệu chèn ép não nghiêm trọng. Tình trạng thần kinh ổn định. Bác sĩ đánh giá có thể theo dõi an toàn. Theo dõi triệu chứng Người bệnh cần được theo dõi: Đau đầu. Sức cơ. Dáng đi. Trí nhớ. Mức độ tỉnh táo. Những thay đổi thần kinh khác. Chụp CT theo dõi Bác sĩ có thể chỉ định chụp lại CT để đánh giá sự thay đổi kích thước khối máu tụ. Đánh giá thuốc đang sử dụng Nếu người bệnh dùng thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu, bác sĩ cần cân nhắc nguy cơ chảy máu và nguy cơ huyết khối. Không được tự ý ngừng hoặc sử dụng lại thuốc. Điều trị bệnh lý nền Kiểm soát các bệnh lý liên quan có thể hỗ trợ quá trình điều trị. Điều trị bảo tồn phải có kế hoạch theo dõi rõ ràng, không đồng nghĩa với việc tự điều trị tại nhà mà không tái khám. 2. Phẫu thuật tụ máu dưới màng cứng mạn tính Phẫu thuật thường được cân nhắc khi khối máu tụ gây triệu chứng đáng kể hoặc chèn ép não. Các chỉ định có thể bao gồm: Yếu tay chân. Rối loạn ý thức. Đau đầu tăng dần. Rối loạn dáng đi nghiêm trọng. Khối máu tụ lớn. Lệch đường giữa đáng kể. Triệu chứng thần kinh tiến triển. Mục tiêu phẫu thuật là dẫn lưu máu tụ, giảm chèn ép não và tạo điều kiện cho não hồi phục. 3. Phẫu thuật khoan sọ dẫn lưu máu tụ Phẫu thuật khoan sọ dẫn lưu, tiếng Anh là Burr-Hole Drainage, là một trong những phương pháp thường được sử dụng để điều trị tụ máu dưới màng cứng mạn tính. Quy trình cơ bản Bác sĩ tạo một hoặc nhiều lỗ nhỏ trên xương sọ tại vị trí phù hợp. Sau khi tiếp cận khoang máu tụ, bác sĩ tiến hành dẫn lưu dịch máu. Trong nhiều trường hợp, một ống dẫn lưu được đặt tạm thời nhằm giúp thoát dịch còn lại sau phẫu thuật. Mục tiêu Giảm thể tích khối máu tụ. Giảm chèn ép não. Cải thiện triệu chứng thần kinh. Hạn chế nguy cơ máu tụ tồn lưu. Ưu điểm Phương pháp này ít xâm lấn hơn so với mở sọ rộng trong nhiều trường hợp. Hạn chế Máu tụ vẫn có nguy cơ tái phát sau phẫu thuật. 4. Phẫu thuật mở sọ lấy máu tụ Phẫu thuật mở sọ có thể được cân nhắc trong những trường hợp: Máu tụ có nhiều vách phức tạp. Máu tụ tổ chức hóa. Máu tụ tái phát khó xử lý. Có những đặc điểm tổn thương không phù hợp với dẫn lưu qua lỗ khoan. Trong phẫu thuật, bác sĩ tạo cửa sổ xương sọ phù hợp để tiếp cận và xử lý tổn thương. Đây là kỹ thuật có mức độ xâm lấn lớn hơn so với khoan sọ dẫn lưu thông thường. 5. Nút động mạch màng não giữa Nút động mạch màng não giữa, tiếng Anh là Middle Meningeal Artery Embolization (MMAE), là một phương pháp can thiệp nội mạch được ứng dụng trong điều trị một số trường hợp tụ máu dưới màng cứng mạn tính. Cơ chế Động mạch màng não giữa cung cấp máu cho một phần các cấu trúc màng cứng. Những mạch máu liên quan đến màng bao của khối máu tụ có thể góp phần duy trì quá trình xuất huyết và viêm. Nút động mạch màng não giữa nhằm giảm nguồn cấp máu liên quan đến quá trình này. Khi nào được cân nhắc? Phương pháp có thể được sử dụng ở những bệnh nhân được lựa chọn, chẳng hạn: Một số trường hợp có nguy cơ tái phát. Một số bệnh nhân sau phẫu thuật dẫn lưu. Một số trường hợp phù hợp với điều trị can thiệp nội mạch. Có thay thế phẫu thuật được không? Không phải trong mọi trường hợp. Ở bệnh nhân có khối máu tụ lớn gây chèn ép não nghiêm trọng hoặc suy giảm thần kinh cấp tính, phẫu thuật giải ép có thể cần thiết. Nút động mạch màng não giữa có thể là phương pháp bổ trợ hoặc một lựa chọn điều trị trong những trường hợp được đánh giá phù hợp. Việc lựa chọn cần dựa trên hội chẩn chuyên khoa và khả năng thực hiện tại cơ sở điều trị. So sánh các phương pháp điều trị tụ máu dưới màng cứng mạn tính Phương pháp Trường hợp thường được cân nhắc Mục tiêu Điều trị bảo tồn Máu tụ nhỏ, ít triệu chứng, ổn định Theo dõi diễn biến và hạn chế nguy cơ Khoan sọ dẫn lưu Máu tụ có triệu chứng hoặc chèn ép đáng kể Dẫn lưu máu tụ, giảm chèn ép não Mở sọ lấy máu tụ Máu tụ phức tạp, tổ chức hóa hoặc một số trường hợp tái phát Xử lý trực tiếp tổn thương Nút động mạch màng não giữa Một số bệnh nhân được lựa chọn Giảm nguồn cấp máu liên quan đến màng máu tụ Quy trình phẫu thuật tụ máu dưới màng cứng mạn tính Quy trình có thể thay đổi tùy phương pháp và tình trạng bệnh nhân. Bước 1: Khám và đánh giá trước mổ Bác sĩ kiểm tra tình trạng thần kinh, ý thức, sức cơ và các bệnh lý nền. Bước 2: Chụp CT sọ não Hình ảnh CT giúp xác định vị trí và kích thước khối máu tụ. Bước 3: Xét nghiệm trước phẫu thuật Các xét nghiệm có thể bao gồm công thức máu, đông máu, điện giải và những xét nghiệm khác. Bước 4: Đánh giá thuốc chống đông Bác sĩ xem xét việc điều chỉnh hoặc đảo ngược tác dụng thuốc khi cần thiết, dựa trên nguy cơ cụ thể. Bước 5: Lựa chọn phương pháp vô cảm Bác sĩ gây mê quyết định phương pháp phù hợp với kỹ thuật và tình trạng người bệnh. Bước 6: Thực hiện dẫn lưu máu tụ Bác sĩ tạo đường tiếp cận và dẫn lưu dịch máu. Bước 7: Đặt dẫn lưu khi có chỉ định Ống dẫn lưu có thể được sử dụng trong thời gian ngắn sau mổ. Bước 8: Theo dõi sau phẫu thuật Người bệnh được theo dõi ý thức, vận động, vết mổ và các biến chứng. Phẫu thuật tụ máu dưới màng cứng mạn tính mất bao lâu? Thời gian phẫu thuật phụ thuộc vào: Phương pháp thực hiện. Kích thước máu tụ. Máu tụ một bên hay hai bên. Có nhiều vách hay không. Tình trạng đông máu. Bệnh lý nền. Những khó khăn phát sinh. Phẫu thuật khoan sọ dẫn lưu thường có thời gian thực hiện ngắn hơn một số phẫu thuật mở sọ phức tạp. Tuy nhiên, thời gian chính xác cần được bác sĩ điều trị tư vấn. Phẫu thuật tụ máu dưới màng cứng mạn tính có nguy hiểm không? Bất kỳ phẫu thuật nội sọ nào cũng có nguy cơ biến chứng. Các biến chứng có thể bao gồm: Chảy máu tái phát Máu tụ có thể hình thành trở lại sau điều trị. Nhiễm trùng Có thể xuất hiện nhiễm trùng vết mổ hoặc nhiễm trùng nội sọ. Co giật Một số bệnh nhân có thể xuất hiện co giật sau phẫu thuật. Tổn thương não Dù không thường gặp, tổn thương mô não có thể xảy ra trong quá trình can thiệp. Khí nội sọ Không khí có thể xuất hiện trong khoang nội sọ sau phẫu thuật. Phần lớn trường hợp được theo dõi và xử trí theo tình trạng thực tế, nhưng một số tình huống nghiêm trọng có thể cần can thiệp. Máu tụ tồn lưu Một phần dịch máu có thể còn tồn tại sau phẫu thuật và cần được theo dõi. Biến chứng toàn thân Người cao tuổi có thể gặp biến chứng tim mạch, hô hấp hoặc những vấn đề khác trong giai đoạn điều trị. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có tái phát không? Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có nguy cơ tái phát sau điều trị, kể cả khi phẫu thuật ban đầu thành công. Nguy cơ tái phát phụ thuộc vào nhiều yếu tố: Tuổi. Đặc điểm khối máu tụ. Máu tụ hai bên. Tình trạng teo não. Rối loạn đông máu. Việc sử dụng thuốc chống đông. Phương pháp điều trị. Khả năng não giãn nở trở lại sau dẫn lưu. Nếu khối máu tụ tái phát gây triệu chứng hoặc chèn ép đáng kể, người bệnh có thể cần điều trị bổ sung. Dấu hiệu tụ máu dưới màng cứng tái phát Sau điều trị, cần chú ý nếu người bệnh xuất hiện: Đau đầu tăng dần. Đi lại khó khăn trở lại. Yếu tay chân. Giảm trí nhớ. Lú lẫn. Buồn ngủ bất thường. Co giật. Rối loạn ý thức. Nếu có triệu chứng thần kinh nghiêm trọng hoặc tiến triển nhanh, cần cấp cứu ngay. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có chữa khỏi được không? Nhiều bệnh nhân có thể cải thiện đáng kể sau khi được điều trị phù hợp. Đặc biệt, những triệu chứng do chèn ép não có thể giảm khi khối máu tụ được dẫn lưu. Tuy nhiên, kết quả phụ thuộc vào: Mức độ chèn ép não. Thời gian xuất hiện triệu chứng. Tuổi. Bệnh lý nền. Tình trạng nhận thức trước khi mắc bệnh. Biến chứng. Nguy cơ tái phát. Không phải mọi bệnh nhân đều hồi phục hoàn toàn. Sau mổ tụ máu dưới màng cứng mạn tính bao lâu hồi phục? Thời gian hồi phục khác nhau giữa các bệnh nhân. Những ngày đầu Một số triệu chứng như đau đầu hoặc yếu tay chân có thể bắt đầu cải thiện. Sau vài tuần Người bệnh có thể tiếp tục hồi phục khả năng vận động và sinh hoạt. Sau vài tháng Một số bệnh nhân có thể cải thiện thêm về dáng đi, sức cơ và chức năng nhận thức. Tuy nhiên, người cao tuổi có bệnh lý thần kinh khác có thể cần thời gian phục hồi lâu hơn. Việc hồi phục không chỉ phụ thuộc vào phẫu thuật mà còn liên quan đến phục hồi chức năng và kiểm soát bệnh lý nền. Sau mổ tụ máu dưới màng cứng mạn tính có đi lại được không? Nhiều bệnh nhân có thể đi lại trở lại nếu tình trạng thần kinh cải thiện. Tuy nhiên, một số người cần hỗ trợ vận động hoặc phục hồi chức năng. Thời điểm bắt đầu đi lại phụ thuộc vào: Tình trạng ý thức. Sức cơ. Khả năng thăng bằng. Mức độ đau. Biến chứng. Hướng dẫn của bác sĩ. Không nên tự ý đi lại khi người bệnh còn yếu hoặc mất thăng bằng. Sau điều trị tụ máu dưới màng cứng mạn tính có hết mất trí nhớ không? Một số bệnh nhân có thể cải thiện trí nhớ và khả năng tập trung sau điều trị. Tuy nhiên, mức độ hồi phục phụ thuộc vào nguyên nhân gây suy giảm nhận thức. Nếu triệu chứng chủ yếu do khối máu tụ chèn ép não, khả năng cải thiện có thể tốt. Nếu người bệnh đồng thời mắc Alzheimer, bệnh mạch máu não hoặc những bệnh lý thoái hóa thần kinh khác, suy giảm trí nhớ có thể tiếp tục tồn tại. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính ở người cao tuổi Người cao tuổi là nhóm thường gặp bệnh lý này. Các yếu tố làm tăng nguy cơ gồm: Teo não. Dễ té ngã. Sử dụng nhiều loại thuốc. Dùng thuốc chống đông. Suy giảm thăng bằng. Các bệnh lý nền. Đặc biệt, biểu hiện bệnh ở người cao tuổi có thể không điển hình. Thay vì đau đầu dữ dội, người bệnh có thể chỉ xuất hiện: Đi lại chậm. Hay quên. Ít nói. Lú lẫn. Yếu nhẹ một bên người. Giảm khả năng sinh hoạt. Do đó, những thay đổi thần kinh mới xuất hiện ở người cao tuổi cần được đánh giá cẩn thận. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính ở người trẻ Mặc dù thường gặp ở người cao tuổi, người trẻ vẫn có thể mắc bệnh. Các yếu tố liên quan có thể gồm: Chấn thương sọ não. Rối loạn đông máu. Sử dụng thuốc ảnh hưởng đến đông máu. Một số tình trạng giảm áp lực dịch não tủy. Ở người trẻ, bác sĩ có thể cần đánh giá thêm những nguyên nhân không điển hình. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính hai bên có nguy hiểm không? Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có thể xuất hiện ở cả hai bên bán cầu não. Trong một số trường hợp, máu tụ hai bên gây chèn ép não nhưng không tạo ra mức lệch đường giữa rõ rệt. Vì vậy, không thể đánh giá mức độ nguy hiểm chỉ dựa vào chỉ số lệch đường giữa. Bác sĩ cần xem xét toàn bộ hình ảnh CT, kích thước khối máu tụ và triệu chứng lâm sàng. Chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật tụ máu dưới màng cứng mạn tính 1. Theo dõi ý thức Gia đình cần chú ý đến sự thay đổi mức độ tỉnh táo của người bệnh. 2. Theo dõi vận động Quan sát khả năng cử động tay chân và đi lại. 3. Chăm sóc vết mổ Giữ vết mổ sạch theo hướng dẫn. Nếu có sưng đỏ, chảy dịch hoặc sốt, cần liên hệ cơ sở điều trị. 4. Uống thuốc đúng chỉ định Không tự ý thay đổi thuốc. Đặc biệt, việc sử dụng lại thuốc chống đông cần được bác sĩ quyết định. 5. Phòng ngừa té ngã Bố trí môi trường sinh hoạt an toàn. 6. Duy trì dinh dưỡng Bảo đảm chế độ ăn cân đối và phù hợp với khả năng ăn uống. 7. Phục hồi chức năng Người bệnh có thể cần tập vận động, thăng bằng hoặc nhận thức. 8. Tái khám đúng lịch Tái khám giúp phát hiện sớm tình trạng máu tụ tồn lưu hoặc tái phát. Phục hồi chức năng sau tụ máu dưới màng cứng mạn tính Phục hồi chức năng có thể bao gồm: Vật lý trị liệu Giúp cải thiện sức cơ, khả năng vận động và thăng bằng. Tập đi lại Người bệnh có thể được hướng dẫn tập đi với dụng cụ hỗ trợ khi cần. Hoạt động trị liệu Hỗ trợ các hoạt động sinh hoạt như ăn uống, mặc quần áo và vệ sinh cá nhân. Phục hồi nhận thức Có thể áp dụng nếu người bệnh còn giảm trí nhớ hoặc chú ý. Phòng ngừa té ngã Đây là nội dung đặc biệt quan trọng đối với người cao tuổi. Sau mổ tụ máu dưới màng cứng mạn tính nên ăn gì? Người bệnh nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối. Thực phẩm giàu protein Có thể sử dụng thịt nạc, cá, trứng, sữa và các loại đậu. Rau xanh và trái cây Cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ. Ngũ cốc nguyên hạt Giúp bổ sung năng lượng và hỗ trợ tiêu hóa. Chất béo lành mạnh Có thể bổ sung từ các nguồn thực phẩm phù hợp. Uống đủ nước Lượng nước cần điều chỉnh theo tình trạng sức khỏe. Không có thực phẩm nào được chứng minh có thể làm tan hoàn toàn khối máu tụ dưới màng cứng mạn tính. Sau mổ tụ máu dưới màng cứng mạn tính nên kiêng gì? Người bệnh nên tránh: Uống nhiều rượu bia. Những hoạt động dễ gây té ngã. Vận động mạnh khi chưa được cho phép. Tự ý sử dụng thuốc ảnh hưởng đến đông máu. Bỏ lịch tái khám. Tự điều trị bằng các bài thuốc không rõ nguồn gốc. Không cần kiêng tuyệt đối thịt bò, thịt gà hoặc hải sản nếu không có chống chỉ định y khoa cụ thể. Chi phí điều trị tụ máu dưới màng cứng mạn tính bao nhiêu? Chi phí điều trị phụ thuộc vào: Phương pháp điều trị. Có cần phẫu thuật hay không. Loại phẫu thuật. Thời gian nằm viện. Số ngày điều trị hồi sức. Các xét nghiệm. Chẩn đoán hình ảnh. Thuốc và vật tư. Biến chứng. Quyền lợi bảo hiểm y tế. Những trường hợp chỉ cần theo dõi có thể có chi phí khác với bệnh nhân cần phẫu thuật hoặc can thiệp nội mạch. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp cơ sở điều trị để được tư vấn chi phí dự kiến. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có được bảo hiểm y tế chi trả không? Một số dịch vụ khám, điều trị và phẫu thuật có thể được bảo hiểm y tế thanh toán theo phạm vi quyền lợi và quy định hiện hành. Mức thanh toán phụ thuộc vào: Đối tượng tham gia bảo hiểm. Phạm vi quyền lợi. Tình trạng cấp cứu. Danh mục dịch vụ. Thuốc và vật tư. Những quy định liên quan. Người bệnh nên xác nhận với bộ phận bảo hiểm y tế của cơ sở điều trị. Cách phòng ngừa tụ máu dưới màng cứng mạn tính Không thể phòng ngừa hoàn toàn mọi trường hợp, nhưng có thể giảm nguy cơ bằng những biện pháp sau. Phòng ngừa té ngã ở người cao tuổi Giữ sàn nhà khô ráo. Loại bỏ vật cản. Bố trí đủ ánh sáng. Lắp tay vịn khi cần. Sử dụng dụng cụ hỗ trợ đi lại nếu phù hợp. Đội mũ bảo hiểm Sử dụng mũ bảo hiểm đạt tiêu chuẩn khi tham gia giao thông. Tuân thủ an toàn lao động Sử dụng thiết bị bảo hộ khi làm việc trong môi trường có nguy cơ chấn thương đầu. Quản lý thuốc chống đông Dùng thuốc đúng chỉ định và tái khám theo hướng dẫn. Khám khi có triệu chứng bất thường Đặc biệt sau té ngã, người cao tuổi cần được đánh giá nếu xuất hiện đau đầu, lú lẫn, yếu tay chân hoặc thay đổi dáng đi. Thăm khám tụ máu dưới màng cứng mạn tính tại Buôn Ma Thuột Tụ máu dưới màng cứng mạn tính là bệnh lý thần kinh có thể tiến triển âm thầm, đặc biệt ở người cao tuổi. Các biểu hiện như đau đầu kéo dài, suy giảm trí nhớ, yếu tay chân hoặc đi lại khó khăn có thể bị nhầm với những bệnh lý khác. Do đó, việc thăm khám và chẩn đoán hình ảnh phù hợp có vai trò quan trọng trong phát hiện bệnh. Đối với người dân tại Đắk Lắk và khu vực Tây Nguyên, Bệnh viện Đa khoa Thiện Hạnh tại Buôn Ma Thuột là một cơ sở y tế có thể liên hệ để tìm hiểu về các dịch vụ thăm khám, cấp cứu và chẩn đoán hiện có. Người bệnh có tiền sử té ngã hoặc va đập vùng đầu, sau đó xuất hiện các triệu chứng thần kinh bất thường, cần được đánh giá sớm. Tùy tình trạng, bác sĩ có thể cân nhắc: Khám thần kinh. Đánh giá ý thức và sức cơ. Chỉ định chẩn đoán hình ảnh phù hợp. Xét nghiệm đánh giá đông máu. Theo dõi diễn biến bệnh. Hội chẩn hoặc chuyển đến chuyên khoa ngoại thần kinh khi cần thiết. Đối với những trường hợp có khối máu tụ lớn, chèn ép não hoặc triệu chứng thần kinh tiến triển, việc tiếp cận cơ sở có khả năng phẫu thuật ngoại thần kinh phù hợp là rất quan trọng. Người bệnh và gia đình có thể liên hệ trực tiếp Bệnh viện Đa khoa Thiện Hạnh tại Buôn Ma Thuột để xác nhận khả năng tiếp nhận, các chuyên khoa và dịch vụ hiện đang triển khai. Nếu người bệnh xuất hiện yếu liệt đột ngột, co giật, rối loạn ý thức hoặc đau đầu dữ dội, cần gọi cấp cứu 115 ngay. 20 câu hỏi thường gặp về tụ máu dưới màng cứng mạn tính 1. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính là gì? Đây là tình trạng máu tích tụ trong khoang dưới màng cứng và thường phát triển từ từ trong nhiều tuần. 2. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có nguy hiểm không? Có thể nguy hiểm nếu khối máu tụ gây chèn ép não hoặc suy giảm chức năng thần kinh. 3. Nguyên nhân tụ máu dưới màng cứng mạn tính là gì? Nguyên nhân thường gặp là chấn thương đầu, đặc biệt ở người cao tuổi có teo não. 4. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có gây đau đầu không? Có thể gây đau đầu âm ỉ hoặc tăng dần, nhưng không phải bệnh nhân nào cũng có triệu chứng này. 5. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có gây liệt không? Có thể gây yếu hoặc liệt tay chân khi khối máu tụ chèn ép vùng não liên quan đến vận động. 6. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có gây mất trí nhớ không? Có thể gây suy giảm trí nhớ và những thay đổi nhận thức. 7. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có giống đột quỵ không? Không. Đây là tình trạng máu tích tụ bên ngoài nhu mô não, nhưng có thể gây triệu chứng giống đột quỵ. 8. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có tự hết không? Một số khối máu tụ nhỏ có thể giảm dần khi được theo dõi phù hợp, nhưng không thể dự đoán chắc chắn và không nên tự điều trị tại nhà. 9. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có cần mổ không? Không phải tất cả trường hợp đều cần mổ. Phẫu thuật thường được cân nhắc khi có triệu chứng đáng kể hoặc chèn ép não. 10. Phẫu thuật tụ máu dưới màng cứng mạn tính có nguy hiểm không? Có nguy cơ biến chứng như chảy máu tái phát, nhiễm trùng và co giật. 11. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có tái phát không? Có thể tái phát sau điều trị, đặc biệt ở một số nhóm bệnh nhân có yếu tố nguy cơ. 12. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính có chữa khỏi được không? Nhiều bệnh nhân có thể cải thiện tốt sau điều trị, nhưng kết quả phụ thuộc vào mức độ tổn thương và bệnh lý nền. 13. Chụp CT có phát hiện tụ máu dưới màng cứng mạn tính không? Có. CT sọ não là phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường được sử dụng đầu tiên. 14. Có cần chụp MRI để chẩn đoán không? MRI có thể cần trong một số trường hợp nhưng không phải lúc nào cũng bắt buộc. 15. Phẫu thuật khoan sọ dẫn lưu máu tụ là gì? Đây là kỹ thuật tạo lỗ nhỏ trên xương sọ để dẫn lưu dịch máu tích tụ trong khoang dưới màng cứng. 16. Nút động mạch màng não giữa có điều trị được bệnh không? Phương pháp này có thể được sử dụng trong một số trường hợp được lựa chọn, nhưng không thay thế phẫu thuật giải ép trong mọi tình huống. 17. Sau mổ tụ máu dưới màng cứng mạn tính bao lâu hồi phục? Một số bệnh nhân cải thiện trong vài ngày hoặc vài tuần, trong khi những người khác cần nhiều tháng. 18. Người cao tuổi có mổ tụ máu dưới màng cứng được không? Có thể, nếu bác sĩ đánh giá lợi ích phẫu thuật lớn hơn nguy cơ và tình trạng sức khỏe cho phép. 19. Chi phí điều trị tụ máu dưới màng cứng mạn tính bao nhiêu? Chi phí phụ thuộc vào phương pháp điều trị, thời gian nằm viện và các dịch vụ liên quan. 20. Khi nào cần cấp cứu vì tụ máu dưới màng cứng mạn tính? Khi xuất hiện yếu liệt, nói khó, co giật, đau đầu dữ dội, lơ mơ hoặc rối loạn ý thức. Kết luận Tụ máu dưới màng cứng mạn tính là tình trạng máu tích tụ trong khoang dưới màng cứng, thường tiến triển từ từ sau chấn thương đầu và đặc biệt phổ biến ở người cao tuổi. Bệnh có thể gây đau đầu, yếu tay chân, rối loạn dáng đi, suy giảm trí nhớ và thay đổi hành vi. Trong những trường hợp nghiêm trọng, khối máu tụ có thể chèn ép não và đe dọa tính mạng. Chẩn đoán chủ yếu dựa trên thăm khám thần kinh và chụp CT sọ não. Tùy mức độ bệnh, bác sĩ có thể lựa chọn điều trị bảo tồn, phẫu thuật khoan sọ dẫn lưu, mở sọ lấy máu tụ hoặc nút động mạch màng não giữa trong những trường hợp phù hợp. Nhiều bệnh nhân có thể cải thiện đáng kể sau điều trị, nhưng vẫn cần theo dõi nguy cơ tái phát và phục hồi chức năng. Đối với người dân tại Buôn Ma Thuột và khu vực Tây Nguyên, có thể liên hệ Bệnh viện Đa khoa Thiện Hạnh để tìm hiểu về các dịch vụ thăm khám và chẩn đoán hiện có, đồng thời được hướng dẫn tiếp cận chuyên khoa ngoại thần kinh khi cần thiết. Việc nhận biết sớm các triệu chứng bất thường, đặc biệt ở người cao tuổi sau té ngã, có vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện kết quả điều trị.
Forums
Sujets initiés : 0
Réponse crées : 0
Rôle dans le forum : Participant

