@bbvviieeth
Profil
Inscrit·e : il y a 1 semaine et 2 jours
Dấu hiệu cảnh báo đột quỵ tại Đắk Lắk: Nhận biết sớm để cấp cứu kịp thời Đột quỵ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật lâu dài. Bệnh xảy ra khi mạch máu não bị tắc nghẽn hoặc bị vỡ, khiến một phần não không được cung cấp đủ oxy và dưỡng chất. Nếu không được cấp cứu sớm, tế bào não có thể tổn thương nhanh chóng, để lại di chứng nghiêm trọng như liệt nửa người, mất khả năng nói, rối loạn nuốt, suy giảm trí nhớ hoặc hôn mê. Nhiều người thường cho rằng đột quỵ chỉ xảy ra ở người cao tuổi. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể xuất hiện ở người trẻ, đặc biệt khi có các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu, hút thuốc lá, béo phì, bệnh tim mạch hoặc lối sống thiếu lành mạnh. Tại Đắk Lắk, việc nhận biết dấu hiệu cảnh báo đột quỵ và đưa người bệnh đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt có ý nghĩa quyết định đối với khả năng điều trị và phục hồi. Xem thêm: https://thienhanhhospital.com 1. Đột quỵ là gì? Đột quỵ, còn gọi là tai biến mạch máu não, xảy ra khi dòng máu cung cấp cho não bị gián đoạn hoặc mạch máu não bị vỡ. Đột quỵ được chia thành hai nhóm chính: Đột quỵ thiếu máu não Đây là dạng thường gặp, xảy ra khi cục máu đông hoặc mảng xơ vữa làm tắc nghẽn động mạch não. Vùng não phía sau vị trí tắc không nhận đủ oxy, từ đó gây tổn thương tế bào thần kinh. Tham khảo thêm: Bệnh Viện Đa Khoa Thiện Hạnh BMT Đột quỵ xuất huyết não Tình trạng này xảy ra khi mạch máu trong não bị vỡ, khiến máu chảy vào nhu mô não hoặc các khoang xung quanh não. Máu tụ có thể chèn ép tổ chức não, làm tăng áp lực nội sọ và gây nguy hiểm đến tính mạng. Hai dạng đột quỵ có cách điều trị khác nhau. Vì vậy, người bệnh cần được đưa đến bệnh viện để chụp não và xác định nguyên nhân, không nên tự điều trị tại nhà. Tìm hiểu thêm: Bệnh Viện Đa Khoa Thiện Hạnh Daklak 2. Vì sao cần nhận biết sớm dấu hiệu đột quỵ? Não là cơ quan đặc biệt nhạy cảm với tình trạng thiếu oxy. Khi mạch máu não bị tắc hoặc vỡ, các tế bào thần kinh có thể bị tổn thương nhanh chóng. Mỗi phút trì hoãn cấp cứu đều có thể làm giảm cơ hội bảo tồn chức năng não. Điều trị đột quỵ thường phụ thuộc rất lớn vào thời điểm khởi phát. Một số người bệnh có thể được điều trị tái thông mạch bằng thuốc hoặc can thiệp nội mạch nếu đến bệnh viện trong khoảng thời gian phù hợp và đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên môn. Vì vậy, khi nghi ngờ đột quỵ, gia đình không nên chờ bệnh tự hết, tự xoa bóp, cạo gió, châm cứu hoặc cho người bệnh uống thuốc không rõ chỉ định. 3. Dấu hiệu cảnh báo đột quỵ điển hình 3.1. Méo miệng, lệch mặt Một bên mặt có thể bị xệ xuống, khóe miệng lệch khi cười hoặc nói. Người bệnh có thể không nhận ra sự bất thường này, nhưng người thân dễ nhận thấy khi quan sát khuôn mặt. Cha mẹ, vợ chồng hoặc người xung quanh có thể yêu cầu người bệnh: Cười hoặc nhe răng. Nói một câu đơn giản. Lè lưỡi và giữ nguyên tư thế. Nếu một bên mặt bị lệch bất thường, cần nghĩ đến đột quỵ và đưa người bệnh đi cấp cứu. 3.2. Yếu hoặc liệt tay chân một bên Đây là dấu hiệu thường gặp. Người bệnh có thể đột ngột: Không nhấc được một cánh tay. Cầm đồ vật bị rơi. Đi lại khó khăn. Kéo lê một chân. Yếu nửa người bên trái hoặc bên phải. Cảm giác tê bì, mất sức ở tay hoặc chân. Một cách kiểm tra đơn giản là yêu cầu người bệnh giơ hai tay về phía trước. Nếu một tay rơi xuống hoặc không thể nâng lên, cần gọi cấp cứu ngay. 3.3. Nói khó, nói ngọng hoặc không hiểu lời nói Người bệnh có thể đột ngột: Nói không rõ tiếng. Nói ngọng bất thường. Không diễn đạt được câu đơn giản. Không hiểu lời người khác. Dùng từ sai hoặc nói những câu không có nghĩa. Không thể đọc, viết hoặc lặp lại một câu. Rối loạn ngôn ngữ có thể là dấu hiệu tổn thương vùng não điều khiển ngôn ngữ. Không nên cho rằng người bệnh chỉ mệt, say rượu hoặc bị hạ đường huyết nếu triệu chứng xuất hiện đột ngột. 3.4. Đột ngột nhìn mờ hoặc mất thị lực Đột quỵ có thể gây: Nhìn mờ một hoặc hai mắt. Nhìn đôi. Mất một phần thị trường. Không nhìn rõ đồ vật. Đột ngột mất thị lực tạm thời. Dấu hiệu này có thể xuất hiện đơn độc hoặc đi kèm yếu liệt, nói khó, chóng mặt. Người bệnh cần được đánh giá khẩn cấp, đặc biệt khi triệu chứng xảy ra bất ngờ. 3.5. Chóng mặt, mất thăng bằng, đi đứng không vững Người bệnh có thể đột ngột: Chóng mặt dữ dội. Đi loạng choạng. Không thể đứng vững. Dễ ngã. Mất phối hợp động tác. Cảm giác mọi vật xoay tròn. Không thể tự đi lại như bình thường. Chóng mặt do đột quỵ đôi khi dễ nhầm với rối loạn tiền đình. Tuy nhiên, nếu chóng mặt xuất hiện đột ngột kèm nói khó, nhìn đôi, yếu tay chân, đau đầu hoặc mất thăng bằng nghiêm trọng, cần cấp cứu ngay. 3.6. Đau đầu dữ dội, xuất hiện đột ngột Đau đầu do đột quỵ xuất huyết não thường có thể: Xuất hiện đột ngột. Đau dữ dội chưa từng gặp trước đó. Đau như “bùng nổ” trong đầu. Kèm buồn nôn hoặc nôn. Kèm cứng cổ, sợ ánh sáng. Kèm rối loạn ý thức hoặc co giật. Không phải mọi cơn đau đầu đều là đột quỵ. Tuy nhiên, đau đầu dữ dội bất thường, đặc biệt ở người có tăng huyết áp hoặc tiền sử bệnh mạch máu não, cần được kiểm tra khẩn cấp. 3.7. Rối loạn ý thức Người bệnh có thể: Đột ngột lơ mơ. Gọi không đáp ứng. Mất định hướng. Không nhận biết người thân. Ngủ li bì bất thường. Hôn mê. Rối loạn ý thức có thể xuất hiện trong đột quỵ nặng hoặc xuất huyết não. Đây là tình trạng cấp cứu, cần nhanh chóng đưa người bệnh đến bệnh viện. 3.8. Co giật Co giật có thể gặp trong một số trường hợp đột quỵ, đặc biệt khi tổn thương não rộng hoặc xuất huyết não. Nếu người bệnh co giật lần đầu, co giật kéo dài hoặc sau cơn không tỉnh lại bình thường, cần gọi cấp cứu. 4. Quy tắc FAST nhận biết đột quỵ Một cách đơn giản để ghi nhớ dấu hiệu đột quỵ là quy tắc FAST: F – Face: Khuôn mặt Yêu cầu người bệnh cười. Nếu một bên mặt bị xệ hoặc méo miệng, cần cảnh giác. A – Arms: Cánh tay Yêu cầu người bệnh giơ cả hai tay. Nếu một tay yếu, rơi xuống hoặc không thể nâng lên, cần cấp cứu. S – Speech: Lời nói Yêu cầu người bệnh nói một câu đơn giản. Nếu nói ngọng, nói khó, không hiểu lời hoặc không thể diễn đạt, cần nghi ngờ đột quỵ. T – Time: Thời gian Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, cần ghi nhớ thời điểm khởi phát và gọi cấp cứu ngay. Thời gian là yếu tố quyết định trong điều trị đột quỵ. Ngoài FAST, một số dấu hiệu khác cũng cần lưu ý như đột ngột nhìn mờ, mất thăng bằng, chóng mặt dữ dội, đau đầu bất thường hoặc rối loạn ý thức. 5. Dấu hiệu cảnh báo cơn thiếu máu não thoáng qua Cơn thiếu máu não thoáng qua, thường được gọi là TIA, xảy ra khi dòng máu lên não bị gián đoạn trong thời gian ngắn. Các triệu chứng có thể giống đột quỵ nhưng tự biến mất sau vài phút hoặc vài giờ. Biểu hiện có thể gồm: Méo miệng thoáng qua. Yếu hoặc tê một bên tay chân. Nói khó trong thời gian ngắn. Nhìn mờ hoặc mất thị lực tạm thời. Chóng mặt, mất thăng bằng. Khó hiểu lời nói. Dù triệu chứng đã hết, người bệnh vẫn cần đi khám khẩn cấp. TIA có thể là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đột quỵ thật sự trong thời gian gần. Không nên chủ quan vì nghĩ rằng “hết rồi nên không sao”. 6. Những yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ Tăng huyết áp Tăng huyết áp kéo dài làm tổn thương thành mạch, tăng nguy cơ tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não. Đây là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất. Đái tháo đường Đường huyết cao lâu ngày có thể làm tổn thương mạch máu, thúc đẩy xơ vữa động mạch và tăng nguy cơ đột quỵ. Rối loạn mỡ máu Cholesterol và triglyceride tăng có thể góp phần hình thành mảng xơ vữa, làm hẹp hoặc tắc động mạch. Bệnh tim mạch Một số bệnh như rung nhĩ, bệnh van tim, suy tim hoặc tiền sử nhồi máu cơ tim có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông di chuyển lên não. Hút thuốc lá Thuốc lá làm co mạch, tổn thương lớp nội mạc mạch máu, tăng đông máu và thúc đẩy xơ vữa động mạch. Thừa cân, béo phì và ít vận động Lối sống ít vận động có thể liên quan đến tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu và các yếu tố nguy cơ khác. Uống nhiều rượu bia Sử dụng rượu bia quá mức có thể làm tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim và tăng nguy cơ xuất huyết não. Tiền sử đột quỵ hoặc TIA Người từng bị đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua có nguy cơ tái phát cao hơn nếu không kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Tuổi cao và yếu tố gia đình Nguy cơ đột quỵ tăng theo tuổi. Tuy nhiên, người trẻ vẫn có thể mắc bệnh nếu có dị dạng mạch máu, bệnh tim, rối loạn đông máu, sử dụng chất kích thích hoặc các yếu tố nguy cơ khác. 7. Cần làm gì khi phát hiện dấu hiệu đột quỵ? Khi nghi ngờ người thân bị đột quỵ, cần thực hiện các bước sau: Gọi cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến bệnh viện có khả năng cấp cứu đột quỵ ngay lập tức. Ghi nhớ thời điểm người bệnh bắt đầu có triệu chứng hoặc thời điểm cuối cùng còn bình thường. Đặt người bệnh nằm ở tư thế an toàn, đầu hơi nâng nếu người bệnh tỉnh táo. Nếu người bệnh nôn ói hoặc giảm ý thức, đặt nằm nghiêng để hạn chế sặc. Nới lỏng quần áo, theo dõi nhịp thở và tình trạng tỉnh táo. Mang theo danh sách thuốc đang sử dụng, hồ sơ bệnh án và thông tin bệnh nền. Nếu có máy đo đường huyết, có thể kiểm tra nhưng không được trì hoãn việc cấp cứu. Nếu người bệnh mất thở hoặc ngừng tuần hoàn, người được đào tạo nên tiến hành hồi sức tim phổi. Những việc không nên làm Không tự ý cho uống thuốc hạ huyết áp nhanh. Không cho uống aspirin khi chưa xác định loại đột quỵ. Không cho ăn uống nếu người bệnh nói khó, lơ mơ hoặc có nguy cơ nuốt sặc. Không cạo gió, châm cứu hoặc xoa bóp thay cho cấp cứu. Không tự lái xe nếu người bệnh rối loạn ý thức hoặc yếu liệt nặng. Không chờ triệu chứng tự hết. Không tự ý dùng thuốc Đông y, thuốc gia truyền hoặc thuốc “tan cục máu đông” không rõ nguồn gốc. Việc dùng aspirin hoặc thuốc chống đông chỉ được thực hiện khi bác sĩ xác định phù hợp. Trong trường hợp xuất huyết não, một số thuốc có thể làm tình trạng chảy máu nghiêm trọng hơn. 8. Chẩn đoán đột quỵ tại bệnh viện Khi đến bệnh viện, bác sĩ sẽ đánh giá nhanh các chức năng thần kinh và chỉ định xét nghiệm cần thiết. Các phương tiện có thể bao gồm: Chụp CT não không cản quang. Chụp MRI não. Chụp mạch máu não. Siêu âm Doppler động mạch cảnh. Điện tim và theo dõi nhịp tim. Xét nghiệm đường huyết. Xét nghiệm công thức máu, đông máu, điện giải và chức năng gan thận. Đánh giá tim mạch để tìm nguồn tạo cục máu đông. Mục tiêu của chẩn đoán là xác định người bệnh bị nhồi máu não hay xuất huyết não, vị trí tổn thương, mức độ nặng và khả năng áp dụng các phương pháp điều trị tái thông mạch. 9. Điều trị đột quỵ phụ thuộc vào loại bệnh Điều trị đột quỵ thiếu máu não Tùy thời gian khởi phát, hình ảnh học và điều kiện sức khỏe, bác sĩ có thể cân nhắc: Thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch trong khoảng thời gian phù hợp. Lấy huyết khối cơ học bằng can thiệp nội mạch đối với một số trường hợp tắc mạch lớn. Thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc chống đông trong chỉ định phù hợp. Kiểm soát huyết áp, đường huyết và các yếu tố toàn thân. Điều trị nguyên nhân gây tắc mạch. Phục hồi chức năng sớm. Không phải tất cả người bệnh đều phù hợp với thuốc tiêu sợi huyết hoặc lấy huyết khối. Bác sĩ cần đánh giá kỹ nguy cơ chảy máu, thời điểm khởi phát và kết quả chụp não. Điều trị đột quỵ xuất huyết não Điều trị có thể bao gồm: Kiểm soát huyết áp. Điều chỉnh rối loạn đông máu. Kiểm soát áp lực nội sọ. Điều trị phù não. Theo dõi tại khoa hồi sức hoặc đơn vị đột quỵ. Phẫu thuật lấy máu tụ trong một số trường hợp. Can thiệp mạch đối với phình mạch hoặc dị dạng mạch máu phù hợp. 10. Phục hồi sau đột quỵ Sau giai đoạn cấp cứu, người bệnh có thể cần phục hồi chức năng để cải thiện khả năng vận động và sinh hoạt. Các nội dung thường được đánh giá gồm: Khả năng đi lại và giữ thăng bằng. Sức cơ tay chân. Khả năng nói và hiểu ngôn ngữ. Khả năng nuốt. Trí nhớ và sự tập trung. Khả năng tự ăn uống, tắm rửa, mặc quần áo. Tình trạng cảm xúc và giấc ngủ. Phục hồi chức năng nên được bắt đầu khi tình trạng người bệnh ổn định và theo hướng dẫn của bác sĩ. Gia đình cần kiên trì, hỗ trợ đúng cách và không tự tập các động tác nguy hiểm khi người bệnh còn yếu hoặc rối loạn nuốt. 11. Phòng ngừa đột quỵ tại Đắk Lắk Kiểm soát huyết áp Người trưởng thành nên đo huyết áp định kỳ, đặc biệt khi có tiền sử tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh tim hoặc gia đình có người từng bị đột quỵ. Nếu đã được kê thuốc, cần dùng đều đặn và không tự ý ngừng thuốc. Kiểm soát đường huyết và mỡ máu Người có tiểu đường hoặc rối loạn mỡ máu cần tái khám, xét nghiệm theo lịch và tuân thủ điều trị. Không nên chỉ điều trị khi có triệu chứng vì các bệnh này thường diễn tiến âm thầm. Bỏ thuốc lá Bỏ thuốc lá giúp giảm tổn thương mạch máu và giảm nguy cơ đột quỵ. Người hút thuốc lâu năm có thể cần hỗ trợ y tế để cai thuốc hiệu quả. Hạn chế rượu bia Nên hạn chế tối đa việc uống rượu bia, đặc biệt ở người tăng huyết áp, bệnh tim mạch hoặc từng bị đột quỵ. Duy trì cân nặng hợp lý Thực hiện chế độ ăn cân đối, tăng rau xanh, cá, đậu và thực phẩm giàu chất xơ; hạn chế muối, thức ăn nhiều dầu mỡ, nội tạng động vật, đồ ăn chế biến sẵn và nước uống nhiều đường. Tập thể dục phù hợp Có thể lựa chọn đi bộ, đạp xe nhẹ, bơi hoặc các hoạt động thể chất phù hợp với sức khỏe. Người đã từng bị đột quỵ cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu chương trình vận động. Khám sức khỏe định kỳ Khám định kỳ giúp phát hiện sớm: Tăng huyết áp. Tiểu đường. Rối loạn mỡ máu. Rung nhĩ. Bệnh động mạch cảnh. Bệnh tim mạch. Các bất thường liên quan đến đông máu. 12. Thăm khám và cấp cứu đột quỵ tại Đắk Lắk Khi có dấu hiệu cảnh báo đột quỵ, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt, ưu tiên nơi có khả năng: Tiếp nhận cấp cứu 24/7. Chẩn đoán hình ảnh thần kinh. Theo dõi và điều trị hồi sức. Đánh giá nhồi máu não hoặc xuất huyết não. Phối hợp chuyên khoa nội thần kinh, hồi sức, tim mạch và ngoại thần kinh khi cần. Chuyển tuyến nhanh nếu người bệnh cần kỹ thuật can thiệp chuyên sâu. Bệnh viện đa khoa Thiên Hạnh hospital là một địa chỉ tại Đắk Lắk mà người dân có thể tham khảo khi cần thăm khám các vấn đề về thần kinh, tim mạch hoặc nguy cơ đột quỵ. Khi người bệnh xuất hiện dấu hiệu đột quỵ cấp tính, gia đình nên liên hệ cơ sở y tế để được hướng dẫn tiếp nhận cấp cứu và xác nhận khả năng thực hiện chẩn đoán hình ảnh, điều trị đột quỵ hoặc chuyển tuyến nếu cần. Không nên trì hoãn việc cấp cứu để tìm kiếm một cơ sở “tốt nhất” nếu người bệnh đang có dấu hiệu nguy hiểm. Cơ sở y tế gần nhất có khả năng cấp cứu và chuyển tuyến phù hợp thường là lựa chọn cần ưu tiên. 13. Câu hỏi thường gặp về dấu hiệu cảnh báo đột quỵ Đột quỵ có xảy ra khi đang ngủ không? Có. Một số người thức dậy và phát hiện yếu liệt, méo miệng hoặc nói khó mà không biết chính xác thời điểm khởi phát. Trong trường hợp này, cần ghi nhớ thời điểm cuối cùng người bệnh còn bình thường và đưa đến bệnh viện ngay. Chóng mặt có phải là dấu hiệu đột quỵ không? Chóng mặt có nhiều nguyên nhân, nhưng chóng mặt đột ngột kèm mất thăng bằng, nói khó, nhìn đôi, yếu tay chân hoặc đau đầu dữ dội cần được cấp cứu để loại trừ đột quỵ. Người bị méo miệng nhưng vẫn tỉnh táo có thể là đột quỵ không? Có. Đột quỵ không nhất thiết phải gây hôn mê. Méo miệng, yếu tay chân hoặc nói khó đột ngột đều có thể là dấu hiệu đột quỵ dù người bệnh vẫn tỉnh táo. Dấu hiệu đột quỵ hết sau vài phút có cần đi viện không? Có. Đây có thể là cơn thiếu máu não thoáng qua, một dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đột quỵ thực sự. Người bệnh cần được khám khẩn cấp ngay cả khi triệu chứng đã biến mất. Có nên cho người nghi ngờ đột quỵ uống thuốc hạ huyết áp không? Không nên tự ý cho uống thuốc, đặc biệt là thuốc hạ huyết áp nhanh. Huyết áp có thể tăng do phản ứng của cơ thể và việc hạ áp không đúng cách có thể làm giảm tưới máu não. Bác sĩ sẽ quyết định mức huyết áp cần kiểm soát dựa trên loại đột quỵ và tình trạng cụ thể. Kết luận Dấu hiệu cảnh báo đột quỵ thường xuất hiện đột ngột, điển hình gồm méo miệng, yếu hoặc liệt một bên tay chân, nói khó, nhìn mờ, chóng mặt mất thăng bằng, đau đầu dữ dội và rối loạn ý thức. Chỉ cần xuất hiện một dấu hiệu nghi ngờ, người bệnh cần được đưa đến bệnh viện ngay, không chờ triệu chứng tự cải thiện. Nhận biết sớm, ghi nhớ thời điểm khởi phát và cấp cứu đúng cách có thể giúp tăng cơ hội điều trị hiệu quả, giảm nguy cơ tử vong và hạn chế di chứng. Người dân tại Đắk Lắk có thể tham khảo Bệnh viện đa khoa Thiên Hạnh hospital để được tư vấn về nguy cơ đột quỵ, kiểm soát các bệnh lý nền và hướng xử trí phù hợp.
Forums
Sujets initiés : 0
Réponse crées : 0
Rôle dans le forum : Participant

